coordinate axis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trục tọa độ: Một trong những đường tham chiếu cố định trong một hệ tọa độ, dùng để xác định vị trí của một điểm trong không gian toán học hoặc vật lý. Trong hệ tọa độ hai chiều (2D), thường có hai trục: trục hoành (x) và trục tung (y). Trong hệ ba chiều (3D), có thêm trục cao (z).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The point (3, 5) is located 3 units along the x-coordinate axis and 5 units along the y-coordinate axis. (Điểm (3, 5) nằm cách 3 đơn vị dọc theo trục tọa độ x và 5 đơn vị dọc theo trục tọa độ y.)
- In this graph, the horizontal coordinate axis represents time, and the vertical axis represents speed. (Trong biểu đồ này, trục tọa độ nằm ngang biểu thị thời gian, và trục thẳng đứng biểu thị tốc độ.)
- To plot a point in 3D space, you need its distance from each of the three coordinate axes. (Để vẽ một điểm trong không gian 3 chiều, bạn cần biết khoảng cách của nó đến từng trục tọa độ trong ba trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The origin is where the coordinate axes intersect.": Gốc tọa độ là nơi các trục tọa độ cắt nhau.
- In a Cartesian plane, the origin (0,0) is the intersection of the x-axis and y-axis. (Trong mặt phẳng Descartes, gốc tọa độ (0,0) là giao điểm của trục x và trục y.)
"Label the coordinate axes clearly on your diagram.": Hãy ghi nhãn các trục tọa độ một cách rõ ràng trên biểu đồ của bạn.
- A good scientific graph always has labeled coordinate axes with units of measurement. (Một biểu đồ khoa học tốt luôn có các trục tọa độ được ghi nhãn kèm đơn vị đo.)
Biến thể và từ gần giống
Coordinate system (n): Hệ tọa độ. Là một hệ thống sử dụng một hoặc nhiều số (tọa độ) để xác định vị trí duy nhất của một điểm.
- The Cartesian coordinate system is the most common one. (Hệ tọa độ Descartes là hệ phổ biến nhất.)
Axis (plural: axes) (n): Trục. Từ chung chỉ một đường tham chiếu, có thể là trục tọa độ, trục đối xứng, hoặc trục quay.
- The Earth rotates around its axis. (Trái Đất quay quanh trục của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Reference axis: Trục tham chiếu.
- Axis of coordinates: Trục tọa độ (cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "coordinate axis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coordinate axis")